Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-403 (VT-MDTDG21)

Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-403 (VT-MDTDG21)

2.400.000đ
Mã sản phẩm: VT-MDTDG21
Tình trạng: Còn hàng

Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-403 (VT-MDTDG21)


Công Nghệ Máy Việt Trung


 Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-403


Model: Tenmars TM-403

Danh mục: Danh Mục Sản Phẩm, Đo tốc độ lưu lượng gió Tenmars

Xuất xứ: Đài Loan

Bảo Hành: 12 tháng
Ứng dụng:

Thiết bị đo sức gió TM-403 đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ và độ ẩm, lưu trữ đến 99 số đo và truy xuất dữ liệu từ bộ nhớ. Lý tưởng cho việc đo từng điểm. Đo tốc độ gió, lưu lượng gió ngoài trời, quạt thông gió, đường ống, họng gió máy lạnh…

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Tenmars TM 403 cũng đo độ ẩm không khí và áp suất tuyệt đối. Bằng cách này, điều kiện không khí có thể được kiểm tra đáng tin cậy. Với cấu tạo chắc chắc, vận hành liên tục và ổn định cùng với thiết kế có thể cầm tay, bỏ túi tiện lợi nên ngày càng được nhiều người tiêu dùng biết đến và tìm mua.


Tính năng và đặc điểm

– Quạt 6 cánh, đường kính 30mm.

– Độ nhạy 0.4m/s

– Chức năng tính lưu lượng gió.

– Hiển thị giá trị trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất và giữ giá trị đo.

– Lưu trữ 99 số đo.

– Truy xuất số đo từ bộ nhớ.

– Đèn màn hình.

Máy đo tốc độ gió cầm tay Tenmars TM-403 có các thang đo như sau:

Velocity (Air Speed):

Unit 

 Range        

 Resolution       

   Accuracy 

m/s

0.4~25

0.1

  ±2﹪+0.2

Km / hr (kph)

1.5~90 

0.1

±2﹪+0.8

mph

0.9~55

0.1

   ±2﹪+0.4

Knots(kts)

0.8~48

0.1

   ±2﹪+0.4

ft / min (FPM)

79~4921

0.1

    ±2﹪+40

Beaufort 

1~10

1-

                      

Air Flow Calculation:

Unit     

Range   

Resolution     

CMM

0~9999       

1                    

CFM

0~9999        

1                  


 

Temperature:

Unit 

 Range        

 Resolution       

   Accuracy 

℃   

  -20~60 

0.1

      ±1℃

℉ 

 -4~140 

0.1

±1.8℉

               

Absolute Pressure:

Unit 

 Range        

 Resolution       

   Accuracy 

hPa 

 350~1100

0.1

   ±2hPa

mmHg

 263~825

0.1

 ±1.5mmHg

inHg

   10.3~32  

  0.1    ±0.1

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt

Viết nhận xét

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt