Đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 1011 (VT-DHDD51)

Đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 1011 (VT-DHDD51)

Mã sản phẩm: VT-DHDD51
Tình trạng: Còn hàng

Đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 1011 (VT-DHDD51)


Công Nghệ Máy Việt Trung


Đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 1011 ( BỎ MẪU )

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Trung Quốc
Mã sản phẩm : 1011

Đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 1011 được thiết kế để thực hiện đo lường của các thiết bị điện áp thấp: đo dòng điện, điện áp, điện trở, tụ điện, diode. Kyoritsu 1011 có chức năng REL, HOLD, bảo vệ cầu chì. Nó là một sản phẩm rất thích hợp cho bạn trogn công việc đo điện năng.
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 với màn hình LCD tiết kiệm điện năng, hiển thị 6040 điểm nhìn rõ hơn, tự động tắt sau 15 phút khi không hoạt động giúp tiết tiệm điện năng và làm tăng tuổi thọ của máy.
Nó được làm bằng những loại vật liệu tốt, cấu tạo chắc chắn, hoạt động liên tục ít bị hư hỏng. Đồng hồ được thiết kế với màu xanh và đen khá là bắt mắt, Kích thước 161(L) × 82(W) × 50(D)mm cầm tay nhỏ gọn tiện lợi cho việc mang đi xa

Đặc điểm nổi bật:
  • Thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế: IEC 61010-1, IEC 61010-031, IEC 61326.
  • Chức năng REL để kiểm tra sự khác biệt của giá trị đo (Express: Độ rộng xung / Pulse: giai đoạn như tỷ lệ phần trăm)
  • Chức năng HOLD giữ Dữ liệu hiện tại và bảo vệ cầu chì
  • Diode và chức năng kiểm tra liên tục thiết bị
  • Chức năng MIN/MAX để ghi lại giá trị đo min & max 
  • Nhiệt độ: -50...300độ C (-58...572độ F) 
  • Đo nhiệt độ kiểu: ºC hoặc ºF
  • Màn hình hiển thị 6040 điểm
  • Tự động tắt sau 15 phút không hoạt động

 Thông số kỹ thuật : Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011.
- Chỉ thị số.
- DCV: 600mV/6/60/600V
- ACV: 600mV/6/60/600V
- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A
- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
- Ω: 400Ω/4/40/400KΩ/4/40MΩ
- Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA
- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF
- Nhiệt độ: -50...300độ C (-58...572độ F)
- Nguồn : R6P (1.5Vx2)
- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm
- Phụ kiện :  Que đo, Pin, Đầu đo nhiệt độ, Sách hướng dẫn


DC V

 600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V
 (Input Impedance: 10MΩ, 100MΩ only 600mV)

 |±0.5%±2dgt (600.0mV/6.000/60.00/600.0V)
 |±0.8%±3dgt (600V)

AC V

 6.000/60.00/600.0/600V

 (Input Impedance: 10MΩ)
 |±1.0%±3dgt (6.000/60.00/600.0V)
 |±1.5%±3dgt (600V)

DC A

 600/6000µA/60/600mA/6/10A

 |±1.2%±3dgt (600/6000µA/60/600mA)
 |±2.0%±5dgt (6/10A)

AC A

 600/6000µA/60/600mA/6/10A

 |±1.5%±4dgt (600/6000µA/60/600mA)
 |±2.2%±5dgt (6/10A)

Ω

 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ

 |±1.0%±2dgt (600Ω/6/60/600kΩ/6MΩ)
 |±2.0%±3dgt (60MΩ)

Continuity buzzer

 0~600Ω (Buzzer sounds below 100Ω)

Diode Check 2.8V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current

Capacitance Test

  40/400nF/4/40/400/4000µF

Frequency

 10/100/1000Hz/10/100/1000kHz/10MHz

DUTY

 0.1~99.9% (Pulse width/Pulse period)
 |±2.0%±2dgt (~10kHz)

Temperature

 -50~300ºC (-58~572ºF)

 (with the use of Temperature probe 8216)
 
 Note: KEW 1011 can measure max. 700ºC
 In order to measure over 300ºC,
 please use a K-type temperature  probe available in the market.
Display 6040 Counts
Withstand  Voltage AC 3700V / 1min.

Applicable standards

 IEC 61010-1 CAT.III 300V Pollution degree 2

 IEC 61010-1 CAT.II 600V Pollution degree 2
 IEC 61010-031
 IEC 61326

Power Source

 R6P (1.5V) × 2 (Auto-power-OFF within 15 minutes)

Dimensions

 161(L) × 82(W) × 50(D)mm

Weight Approx. 

  280g

Accessories

 7066A (Test leads)

 8216 (K-type Temperature probe)
 0.8A/600V (Ceramic Fuse) × 1built-in
 10A/600V (Ceramic Fuse) × 1built-in
 R6P × 2Instruction Manual

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt

Viết nhận xét

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt