Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-412 (VT-MDTDG13)

Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-412 (VT-MDTDG13)

2.100.000đ
Mã sản phẩm: VT-MDTDG13
Tình trạng: Còn hàng

Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-412 (VT-MDTDG13)


Công Nghệ Máy Việt Trung


Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Tenmars TM-412
 

Thiết bị đo TM-412

Thông tin chi tiết sản phẩm:

Model:  TM-411

Xuất xứ: Đài Loan

Bảo Hành: 12 tháng– Màn hình hiển thị: LCD

Máy đo lưu lượng gió TM-412 đo tốc độ không khí, nhiệt độ và độ ẩm. Lý tưởng cho các phép đo tại chỗ tại các cửa hàng không trên các cánh gió khoảng 30mm. Ngoài đo tốc độ không khí và nhiệt độ, độ ẩm không khí cũng có thể đo lường áp suất tuyệt đối. Bằng cách này, điều kiện không khí có thể được kiểm tra tốt.

MÁY ĐO VẬN TỐC GIÓ TM 412 dạng cầm tay, đầu đo cánh quạt, cho kết quả chính xác, tiện lợi, dễ sử dụng.  lưu trữ đến 99 số đo. Thiết kế nhỏ gọn có thể cầm tay, cấu tạo chắc chắn vận hành ổn định, liên tục và giá thành tương đối mềm nên ngày càng được người tiêu dùng tin tưởng chọn mua

ỨNG DỤNG

- Hệ thống thông gió và điều hoà nhiệt độ: lắp đặt hệ thống thông gió, đo lưu lượng, tốc độ gió và nhiệt độ.

- Nông nghiệp: phun thuốc, nghiên cứu sự lưu thông gió và lưu giữ cây cối.

- Quan sát môi trường.

Chức năng:

+ Độ nhạy cao 0.4m/s
+ Đo Max/Min/Avg, Giữ số liệu đo
+ Tự động tắt nguồn hoặc tắt nút cứng
+ Ghi dữ liệu: 99 bản ghi
+ Đèn nền màn hình
+ Gọi lại bộ nhớ 
+ Truy xuất số đo đã lưu.

Thông số kỹ thuật: Máy đo vận tốc gió Tenmars TM-412

Thang đo tốc độ gió:

Đơn vị   

 Phạm vi

 Độ phân giải  

 Tính chính xác

m/s 

0.4~45

  0.1  

  ±3﹪+0.2

Km/hr(kph)

1.5~160

 0.1

 ±3﹪+0.8

mph

0.9~100

 0.1

 ±3﹪+0.4

Knots(kts)

0.8~88

 0.1

±3﹪+0.4

ft/min(fpm)

79~8800

 0.1

±3﹪+40

Thang đo lưu lượng:

Đơn vị   

 Phạm vi

 Độ phân giải  

CMM

0 ~ 9999

 1

CFM

0~9999

 1


Velocity (Tốc độ không khí)

Đơn vị       

Phạm vi         

Độ phân giải       

Tính chính xác
 

0.4 ~ 45                

0.1                    

± 3% +0.2

Km / hr (kph)

1.5 ~ 160           

0.1                     

± 3% 0,8

mph

0.9 ~ 100

0.1

± 3% +0.4

Knots(kts)

0.8 ~ 88

0.1

± 3% +0.4

ft / min (FPM)

79 ~ 880

0.1

± 3% +0.4

Beaufort

1 ~ 121

0.1 

± 3% +0.4 


Air Flow tính:

Đơn vị   

 Phạm vi

 Độ phân giải  

 Tính chính xác

CMM

0 ~ 9999

 1

  -

CFM

-4 ~ 140

 1

 -

 Nhiệt độ:

Đơn vị   

 Phạm vi

 Độ phân giải  

 Tính chính xác

℃  

-20 ~ 60

  0.1  

  ± 1 ℃

-4 ~ 140

0.1

± 1.8 ℉

 

Độ ẩm:

Đơn vị

Phạm vi

 

Tính chính xác

%

RH 20 ~ 80

0.1

± 3.5% RH

%

RH 80

0.1

± 5% RH

Absolute Pressure:
 

Đơn vị

Phạm vi

Độ phân giải

Tính chính xác

hPa

350 ~ 1100

0.1

± 2hPa

mmHg

263 ~ 825

0.1

± 1.5mmHg

inHg

10.3 ~ 32

0.1

± 0.1

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt

Viết nhận xét

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt